Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khít khao" (1)
khít khao

Tiếng Anh
Phó từproperly
Cửa được đóng khít khao.
The door is tightly closed.
Từ liên quan "khít khao" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khít khao" (1)
Cửa được đóng khít khao.
The door is tightly closed.
